So sánh Oppo Reno15 và Oppo Reno14: Lựa chọn nào phù hợp hơn trong phân khúc?
Xem nhanh [ẨnHiện]
Trong vài năm trở lại đây, Oppo Reno đã trở thành một trong những dòng smartphone tầm trung - cận cao cấp được người dùng Việt quan tâm nhiều nhất. Khi Oppo Reno15 chính thức ra mắt, câu hỏi được đặt ra nhiều nhất chính là nên chọn Reno15 hay Reno14? Bài viết so sánh Oppo Reno15 và Oppo Reno14 dưới đây sẽ phân tích chi tiết từng khía cạnh để bạn có cái nhìn rõ ràng và đưa ra quyết định phù hợp nhất.

Oppo Reno15 và Oppo Reno14
So sánh Oppo Reno15 và Oppo Reno14
Dưới đây là các phân tích và đánh giá của Viettablet theo từng khía cạnh trên hai phiên bản tiêu chuẩn trong dòng Oppo Reno này.
Thiết kế
Ở góc độ thiết kế, Oppo Reno15 và Oppo Reno14 thể hiện rõ hai hướng đi khác nhau. Reno15 mang đậm tinh thần thời trang và trình diễn, trong khi Reno14 hướng đến sự tinh tế, bền bỉ và cao cấp theo thời gian.
Oppo Reno15 gây ấn tượng mạnh ngay từ ánh nhìn đầu tiên với mặt lưng được lấy cảm hứng từ mưa sao băng và cực quang. Oppo đã áp dụng công nghệ xử lý bề mặt vi mô với hơn một triệu vân sáng siêu nhỏ, tạo ra hiệu ứng chuyển sắc liên tục khi nghiêng máy hoặc di chuyển.

Thiết kế Reno15 với các vân sáng lấp lánh
Trong điều kiện ánh sáng ngoài trời hoặc ánh đèn buổi tối, Reno15 thực sự nổi bật và dễ thu hút ánh nhìn. Cụm camera ánh sao được hoàn thiện bằng kính lạnh điêu khắc, mang đến cảm giác liền mạch, vừa đẹp mắt vừa tạo ra độ cao cấp khi cầm trên tay.
Ngược lại, Oppo Reno14 không chạy theo hiệu ứng ánh sáng mạnh mà chọn lối thiết kế thanh lịch hơn. Mặt lưng kính nhám mịn như nhung giúp hạn chế bám vân tay, kết hợp với khung nhôm hàng không mang đến cảm giác chắc chắn. Nếu Reno15 phù hợp với người yêu thích sự nổi bật và cá tính, Reno14 lại ghi điểm với nhóm người cần sự ổn định.
Màn hình
Về màn hình, cả Oppo Reno15 và Oppo Reno14 đều trang bị tấm nền AMOLED 6,59 inch, hỗ trợ độ phân giải 1,5K và tần số quét 120Hz. Đây là thông số rất tốt trong phân khúc tầm trung - cận cao cấp, mang đến trải nghiệm hiển thị sắc nét, mượt mà khi xem phim, lướt web hoặc chơi game.
Trên thực tế, Reno15 có lợi thế ở màn hình phẳng hoàn toàn, giúp thao tác vuốt chạm, gõ phím và chơi game chính xác hơn, ít chạm nhầm. Độ sáng cao cũng giúp máy hiển thị rõ ràng khi sử dụng ngoài trời. Màu sắc trên Reno15 rực rỡ nhưng không bị quá gắt, phù hợp với người dùng thường xuyên xem video hoặc sử dụng mạng xã hội.

Màn hình Reno15 và Reno14 có nhiều điểm tương đồng nhau
Trong khi đó, Oppo Reno14 mang đến cảm giác cao cấp hơn nhờ vào viền màn hình siêu mỏng và tỷ lệ hiển thị lên tới 93%. Màn hình này cũng được bảo vệ bởi kính Gorilla Glass 7i và hỗ trợ cảm ứng khi tay ướt hoặc đeo găng, hữu ích trong sinh hoạt hàng ngày. Nhìn chung, sự khác biệt về màn hình giữa hai máy này không quá lớn, nhưng Reno14 vẫn nhỉnh hơn về độ bề và các tính năng hỗ trợ.
Camera
Cả Oppo Reno15 và Reno14 đều được đầu tư mạnh ở khía cạnh camera. Tuy nhiên, cách Oppo định hướng camera cho hai máy lại khá khác nhau.
Oppo Reno15 hướng đến sự linh hoạt và sáng tạo nhanh. Máy sở hữu hệ thống camera với cảm biến chính 50MP, camera siêu rộng 8MP và tele 50MP hỗ trợ zoom xa. Ảnh chụp từ Reno15 có độ chi tiết cao, màu sắc dễ nhìn và giữ được độ tự nhiên của da người.

Reno15 và Reno14 được Oppo đầu tư mạnh về khả năng nhiếp ảnh
Điểm nổi bật nhất chính là hệ thống AI mới, cho phép ghép ảnh từ Live Photo, tách nền chỉ với một chạm và hỗ trợ chỉnh sửa nhanh ngay trên điện thoại. Điều này phù hợp với người dùng trẻ, thường xuyên sáng tạo nội dung và chia sẻ trên mạng xã hội.
Oppo Reno14 lại tập trung vào chất lượng ảnh ổn định và khả năng chụp thiếu sáng. Máy được trang bị camera chính 50MP (OIS), camera tele 50MP zoom quang 3,5x cũng có OIS, camera siêu rộng 8MP và camera selfie 50MP. AI Flash Photography giúp ảnh chụp ban đêm sáng rõ, màu da tự nhiên và hạn chế bóng gắt, phù hợp với những buổi tiệc tối hoặc chụp ảnh trong điều kiện ánh sáng phức tạp.
Hiệu năng
Về hiệu năng, Oppo Reno15 sử dụng bộ vi xử lý Snapdragon 7 Gen 4, trong khi Oppo Reno14 trang bị MediaTek Dimensity 8350 trên tiến trình 4nm. Cả hai con chip này đều đủ mạnh để đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hàng ngày, từ lướt web, xem video, chỉnh sửa ảnh cho đến chơi game.
Trên thực tế, Reno15 mang đến trải nghiệm mượt mà và ổn định, đặc biệt với các tác vụ thông thường và chỉnh sửa các nội dung nhẹ. Phiên bản RAM 12GB giúp máy đa nhiệm tốt, ít phải tải lại ứng dụng. Hệ thống tản nhiệt Nano Ice Crystal cũng giúp máy không bị quá nóng khi chơi game trong thời gian vừa phải.

Hiệu năng cả hai máy đáp ứng tốt cho nhu cầu sử dụng cơ bản
Oppo Reno14 có lợi thể khi xử lý các tác vụ nặng hơn, đặc biệt là game và các tính năng AI. Dimensity 8350 kết hợp với AI HyperBoost 2.0 và hệ thống tản nhiệt buồng hơi lớn giúp máy duy trì hiệu năng hoạt động ổn định trong thời gian dài. Với người dùng thường xuyên chơi game hoặc sử dụng các tính năng AI nâng cao, Reno14 mang đến cảm giác yên tâm hơn.
Pin và sạc
Một trong những điểm khác biệt rõ ràng nhất khi so sánh Oppo Reno15 và Oppo Reno14 chính là dung lượng pin. Reno15 được trang bị viên pin 6500 mAh, trong khi Reno14 có thỏi pin 6000 mAh. Cả hai đều hỗ trợ sạc nhanh SuperVOOC 80W.

Oppo Reno15 vượt trội hơn về pin so với thế hệ tiền nhiệm
Trong quá trình sử dụng thực tế, Reno15 dễ dàng đáp ứng hơn một ngày rưỡi sử dụng với cường độ cao, từ xem video, lướt mạng xã hội cho đến chụp ảnh liên tục. Reno14 vẫn đảm bảo dùng trọn một ngày thoải mái, nhưng thời lượng pin không quá dư dả bằng thế hệ mới. Bù lại, tốc độ sạc nhanh trên cả hai máy đều rất ấn tượng, giúp người dùng tiết kiệm thời gian chờ đợi đáng kể.
Thông số kỹ thuật Oppo Reno15 và Oppo Reno14
Cùng khái quát toàn bộ sự khác nhau và giống nhau giữa hai sản phẩm Oppo Reno này ngay bảng thông số kỹ thuật dưới đây.
|
Oppo Reno15 |
Oppo Reno14 |
|
|
Kích thước |
158 x 74,83 x 7,89/7,77 mm |
157,9 x 74,7 x 7,3 mm |
|
Trọng lượng |
197 gram |
187 gram |
|
Kháng nước |
IP66, IP68, IP69 |
IP66, IP68, IP69 |
|
Tấm nền |
AMOLED |
AMOLED |
|
Màn hình |
6,59 inch |
6,59 inch |
|
Độ phân giải |
1256 x 2760 pixel |
1256 x 2760 pixel |
|
Tần số quét |
120Hz |
120Hz |
|
Độ sáng tối đa |
1200 nits |
1200 nits |
|
Hệ điều hành |
Android 16, ColorOS 16 |
Android 15, ColorOS 15 |
|
Bộ vi xử lý |
Snapdragon 7 Gen 4 |
Mediatek Dimensity 8350 |
|
RAM |
8GB, 12GB |
12GB |
|
Bộ nhớ trong |
256GB |
256GB, 512GB |
|
Camera sau |
Góc rộng: 50MP Tele: 50MP Góc siêu rộng: 8MP |
Góc rộng: 50MP Tele: 50MP Góc siêu rộng: 8MP |
|
Camera trước |
50MP |
50MP |
|
Pin |
6500 mAh |
6000 mAh |
|
Sạc |
80W |
80W |
So sánh Oppo Reno15 và Oppo Reno14 về giá bán
Tại thị trường Việt Nam, giá bán chính là yếu tố khiến người cân nhắc giữa hai sản phẩm. Hiện tại, Oppo Reno15 phiên bản 8GB + 256GB có giá khoảng 12.599.000 ₫. Trong khi đó, Oppo Reno14 đang có giá 9.999.000 ₫ cho bản tiêu chuẩn 12GB/256GB. Mức chênh lệch này tuy không quá lớn nhưng đủ để người dùng suy nghĩ xem những nâng cấp trên Reno15 có thực sự cần thiết với nhu cầu của bản thân hay không.
|
Giá bán |
Oppo Reno15 |
Oppo Reno14 |
|
8GB - 256GB |
12.599.000 ₫ |
|
|
12GB - 256GB |
13.599.000 ₫ |
9.999.000 ₫ |
|
12GB - 512GB |
12.599.000 ₫ |
Nên chọn Oppo Reno15 hay Oppo Reno14?
Oppo Reno15 phù hợp với những ai yêu thích thiết kế nổi bật, thời lượng pin cực trâu và các tính năng AI hỗ trợ sáng tạo nhanh. Trong khi đó, Reno14 là lựa chọn cân bằng hơn với camera chụp đêm tốt, hiệu năng ổn định, độ bền cao và mức giá dễ tiếp cận hơn. Tùy vào nhu cầu sử dụng và ngân sách, cả hai máy đều là những chiếc smartphone đáng mua trong phân khúc tầm trung - cận cao cấp ở thời điểm hiện tại.
Tổng kết
Qua bài so sánh Oppo Reno15 và Oppo Reno14, có thể thấy Oppo đã rất khéo léo khi định vị hai sản phẩm cho hai nhóm đối tượng người dùng khác nhau. Hy vọng bạn đã tìm được cho bản thân một sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
Xem thêm:
Viettablet

