Hướng dẫn cách xử lý lỗi 500 Internal Server Error nhanh nhất 2025
Xem nhanh [ẨnHiện]
- 1 Lỗi 500 – Internal Server Error là lỗi gì?
- 2 Nguyên nhân dẫn đến lỗi 500 Internal Server Error
- 3 Hướng dẫn cách xử lý lỗi 500 Internal Server Error
- 3.1 Kiểm tra tệp .htaccess
- 3.2 Vô hiệu hóa plugin
- 3.3 Bổ sung thêm bộ nhớ cho hệ thống
- 3.4 Thay đổi phiên bản PHP đang sử dụng
- 3.5 Phục hồi dữ liệu từ bản backup
- 3.6 Tải lại file WordPress
- 4 Biện pháp giảm thiểu tình trạng lỗi 500 Internal Server Error
- 5 Câu hỏi thường gặp
- 6 Tạm kết
Khi website hiển thị thông báo “lỗi 500 Internal Server Error”, sẽ có nhiều người hoang mang vì không biết đang gặp vấn đề gì. Nhưng đây chỉ là lỗi máy chủ, một lỗi khá phổ biến và hoàn toàn có thể khắc phục được. Trong bài viết này, Viettablet sẽ giúp bạn hiểu rõ lỗi 500 Internal Server Error là gì, đồng thời hướng dẫn các bước kiểm tra và xử lý chi tiết để website hoạt động ổn định trở lại.

Lỗi 500 – Internal Server Error là lỗi gì?
Lỗi 500 Internal Server Error là thông báo cho thấy máy chủ web đang gặp sự cố nội bộ nhưng không có thông tin cụ thể về nguyên nhân. Lỗi này thường xuất phát từ hosting hoặc hệ thống vận hành website, chứ không phải lỗi do máy tính hay kết nối mạng của người dùng.
Nguyên nhân dẫn đến lỗi 500 Internal Server Error
Lỗi 500 Internal Server Error xảy ra khi máy chủ gặp trục trặc trong quá trình xử lý yêu cầu cũng không thể phản hồi chính xác, và không có nguyên nhân cụ thể. Dấu hiệu này cho thấy hệ thống phía server đang có vấn đề và cần được kiểm tra, xử lý sớm để tránh làm gián đoạn trải nghiệm người dùng cũng như ảnh hưởng đến hiệu suất website.

Đây chính là một trong những nguyên nhân phổ biến gây ra lỗi 500 Internal Server Error:
Tệp .htaccess bị lỗi hoặc cấu hình sai, khiến cho server hiểu nhầm lệnh xử lý.
Quyền truy cập file hoặc thư mục không phù hợp, làm server không truy cập được.
Khi theme, Plugin hoặc mã PHP gặp lỗi, xung đột hoặc sai cú pháp.
Khi giới hạn bộ nhớ PHP quá thấp, khiến server dừng khi xử lý tác vụ nặng.
Máy chủ bị quá tải do lượng truy cập lớn hoặc gặp các sự cố từ phần mềm server (Apache, Nginx, cơ sở dữ liệu…).

Hướng dẫn cách xử lý lỗi 500 Internal Server Error
Sau khi đã biết được nguyên nhân chính xác, tiếp theo chúng ta sẽ bắt đầu xử lý lỗi 500 Internal Server Error. Mỗi trường hợp sẽ có phương án xử lý phù hợp khác nhau. Dưới đây là một số phương pháp phổ biến bạn có thể áp dụng để sửa lỗi 500 trên website.
Kiểm tra tệp .htaccess
Tệp .htaccess đóng vai trò rất quan trọng trong việc điều hướng và thiết lập các quy tắc hoạt động cho website WordPress. Một khi file này bị hỏng hoặc cấu hình sai, máy chủ có thể không xử lý được yêu cầu và đây cũng là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến lỗi 500.
Để khắc phục, bạn chỉ cần truy cập vào thư mục gốc của website trên hosting, sau đó tìm tệp .htaccess và đổi tên (ví dụ: .htaccess_old) nhằm tạm thời vô hiệu hóa. Nếu sau đó website hoạt động bình thường trở lại, lúc này bạn nên tạo file .htaccess mới để thay thế.
Vô hiệu hóa plugin
Trong WordPress, nếu một số plugin không tương thích hoặc xung đột cũng có thể là nguyên nhân phổ biến gây ra lỗi 500 Internal Server Error. Để xử lý bạn tạm thời vô hiệu hóa các plugin. Chỉ với vài thao tác đơn giản, bạn sẽ xác định plugin gây lỗi và nhanh chóng khắc phục sự cố.
Bước 1: Mở thư mục chứa Plugin
Đầu tiên, hãy mở File Manager, sau đó tìm thư mục wp-content/plugins.

Bước 2: Đổi tên plugin có khả năng gây lỗi
Tìm Plugin bạn nghi ngờ gây lỗi, sau đó đổi tên thư mục, ví dụ: bạn có thể thêm “_disable” vào cuối.

Bước 3: Kiểm tra lại hoạt động của website
Làm mới website đồng thời theo dõi tình trạng lỗi. Trong trường hợp trang web truy cập ổn định trở lại, đồng nghĩa với việc plugin là nguồn gốc của lỗi.

Bước 4: Xóa plugin
Bạn có thể gỡ bỏ hoàn toàn plugin gây xung đột đồng thời cài đặt lại phiên bản tương thích khác. Bên cạnh đó, bạn cũng nên cập nhật các plugin thường xuyên để website vận hành ổn định và hạn chế phát sinh lỗi.

Bổ sung thêm bộ nhớ cho hệ thống
Trong nhiều trường hợp, lỗi 500 Internal Server Error cũng có thể phát sinh do giới hạn bộ nhớ PHP không đủ, nhất là những website sử dụng nhiều plugin hoặc xử lý dữ liệu quá lớn. Để xử lý tình trạng này, bạn hãy mở file wp-config.php và thêm dòng lệnh được gợi ý bên dưới vào cuối tập tin.

Thay đổi phiên bản PHP đang sử dụng
Có thể phiên bản PHP hiện tại không còn phù hợp với website, đây cũng là nguyên nhân dẫn đến phát sinh lỗi. Lúc này, bạn hãy truy cập Hosting Control Panel => chọn tiếp PHP Configuration, rồi thử chuyển sang phiên bản PHP khác, ổn định hơn để cải thiện khả năng hoạt động của trang web.
Quá trình thay đổi hoàn tất, bạn nên truy cập lại website để kiểm tra. Nhiều trường hợp chỉ cần đổi sang phiên bản PHP phù hợp là lỗi đã được khắc phục. Nếu sự cố vẫn chưa được xử lý bạn có thể khôi phục lại phiên bản PHP cũ và tiếp tục áp dụng các phương án xử lý khác.
Phục hồi dữ liệu từ bản backup
Nếu các cách trên không thể giúp bạn xử lý, bạn có thể khôi phục website từ bản backup gần nhất. Chỉ cần xóa file hiện tại, sau đó tải lại dữ liệu sao lưu và kiểm tra website.
Cách này có thể giúp website hoạt động ổn định trở lại nhanh chóng mà không cần thực hiện nhiều bước phức tạp.
Tải lại file WordPress
Nếu các file lõi (core) của WordPress bị lỗi, bạn nên tải phiên bản WordPress mới nhất từ trang chính thức đồng thời giải nén trên máy tính. Sau đó, xóa thư mục wp-content và file wp-config-sample.php trong những gói tải về để tránh ảnh hưởng dữ liệu hiện có. Cuối cùng, upload các file còn lại lên hosting và ghi đè lên file cũ để khôi phục hệ thống.
Biện pháp giảm thiểu tình trạng lỗi 500 Internal Server Error
Để có thể hạn chế lỗi 500 Internal Server Error, bạn nên chủ động thực hiện những điều sau để giữ website hoạt động ổn định:
Cập nhật hệ thống định kỳ: Luôn duy trì trình duyệt, PHP và plugin ở phiên bản mới để tránh lỗi xung đột.
Giám sát hiệu suất máy chủ: Bạn nên sử dụng công cụ theo dõi để sớm phát hiện tình trạng quá tải hoặc lỗi tiềm ẩn.
Sao lưu dữ liệu thường xuyên: Việc Backup định kỳ giúp bạn khôi phục website nhanh chóng khi gặp sự cố.
Kiểm tra cấu hình trước khi áp dụng: Cần đảm bảo mã nguồn và file .htaccess không có lỗi trước khi triển khai.
Giảm bớt plugin không cần thiết: Hãy loại bỏ hoặc vô hiệu hóa plugin dư thừa để hạn chế lỗi.
Nâng cấp tài nguyên phù hợp: Tăng bộ nhớ PHP và tài nguyên server để đáp ứng lưu lượng truy cập lớn.

Câu hỏi thường gặp
Lỗi 500 Internal Server Error có làm giảm SEO không?
Lỗi này có ảnh hưởng. Một khi gặp lỗi 500, website không thể truy cập khiến công cụ tìm kiếm không thu thập được dữ liệu. Nếu tình trạng kéo dài, thứ hạng SEO sẽ bị ảnh hưởng.
Lỗi có phải do máy chủ bị hỏng không?
Không hẳn. Lỗi này thường do cấu hình sai, plugin xung đột hoặc giới hạn bộ nhớ, chứ không phải hỏng phần cứng máy chủ. Khắc phục đúng nguyên nhân là có thể giải quyết được sự cố.
Tạm kết
Lỗi 500 Internal Server Error tuy phổ biến nhưng hoàn toàn có thể xử lý nhanh chóng nếu được xác định đúng nguyên nhân và áp dụng giải pháp hợp lý. Qua những các xử lý trên, Viettablet hy vọng có thể giúp bạn nắm được cách kiểm tra, khắc phục và phòng tránh lỗi 500 hiệu quả, giúp website hoạt động ổn định và không làm gián đoạn trải nghiệm người dùng. Trong trường hợp sự cố vẫn tiếp diễn, bạn có thể liên hệ đội ngũ kỹ thuật của Viettablet để được hỗ trợ kịp thời và chính xác.
Viettablet.com

