THÔNG TIN CHI TIẾT Sony Xperia ZR
| THÔNG TIN CHUNG | |
|---|---|
| Mạng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Mạng 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 |
| Ra mắt | Tháng 05 năm 2013 |
| KÍCH THƯỚC | |
| Kích thước | 131.3 x 67.3 x 10.5 mm |
| Trọng lượng | 138 g |
| HIỂN THỊ | |
| Loại | Màn hình cảm ứng điện dung TFT, 16 triệu màu |
| Kích thước | 720 x 1280 pixels, 4.55 inches |
|
- Cảm ứng đa điểm (lên đến 10 ngón tay) - Sony Mobile BRAVIA Engine 2 - Mặt kính chống trầy xước và chống thấm - Cảm biến gia tốc - Cảm biến ánh sáng - Cảm biến con quay hồi chuyển - Cảm biến la bàn số |
|
| ÂM THANH | |
| Kiểu chuông | Báo rung, nhạc chuông MP3 |
| Ngõ ra audio 3.5mm | Có |
| BỘ NHỚ | |
| Danh bạ | Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi | Khả năng lưu không giới hạn |
| Bộ nhớ trong | 8 GB, 2 GB RAM |
| Khe cắm thẻ nhớ | microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 32GB |
| TRUYỀN DỮ LIỆU | |
| GPRS | Lên đến 107 kbps |
| EDGE | Lên đến 296 kbps |
| Tốc độ 3G | HSDPA, 42 Mbps; HSUPA, 5.8 Mbps |
| NFC | Có |
| WLAN | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, DLNA, Wi-Fi hotspot |
| Bluetooth | Có, v4.0 với A2DP |
| Hồng ngoại | Không |
| USB | Có, microUSB v2.0 (MHL) |
| CHỤP ẢNH | |
| Camera chính | 13.1 MP, 4128x3096 pixels, autofocus, LED flash |
| Đặc điểm | Geo-tagging, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt, chống rung, HDR, chụp toàn cảnh |
| Quay phim | Có, 1080p@30fps, HDR |
| Camera phụ | Có, VGA |
| ĐẶC ĐIỂM | |
| Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) |
| Bộ xử lý | Quad-core 1.5 GHz, Adreno 320 GPU |
| Chipset | Qualcomm Snapdragon APQ8064 |
| Tin nhắn | SMS (threaded view), MMS, Email, IM, Push Email |
| Trình duyệt | HTML5 |
| Radio | Stereo FM radio với RDS |
| Trò chơi | Có, có thể tải thêm tại Viettablet |
| Màu sắc | Đen, Trắng, Hồng, Xanh |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh, Tiếng Việt |
| Định vị toàn cầu | Có, hỗ trợ A-GPS và GLONASS |
| Java | Có, giả lập Java MIDP |
|
- Sử dụng micro-SIM - Khả năng chống bụi và nước đạt chứng chỉ IP58 - Chống nước ở độ sâu 1 mét trong 30 phút - Tích hợp mạng xã hội - TV-out (với MHL A/V) - Chống ồn với mic chuyên dụng - Xem video MP4/H.263/H.264/WMV - Nghe nhạc MP3/eAAC+/WMA/WAV/Flac - Xem văn bản - Chỉnh sửa hình ảnh / video - Ghi âm / Quay số bằng giọng nói - Nhập liệu đoán trước từ |
|
| PIN | |
| Pin chuẩn | Li-Ion 2300 mAh |
| Chờ | Lên đến 470 giờ (2G) / 520 giờ (3G) |
| Đàm thoại |
Lên đến 11 giờ (2G) / 13 giờ (3G) Nghe nhạc lên đến 45 giờ |

